Được tạo bởi Blogger.
SẢN PHẨM KhÁC
| K+ SD |
|
- Bộ thiết bị ACCESS+(58 Kênh) thuê bao 65.000đ/tháng
THUÊ BAO 03 THÁNG: 1.175.000đ
THUÊ BAO 06 THÁNG: 1.370.000đ
THUÊ BAO 12 THÁNG: 1.750.000đ - Bộ thiết bị PREMIUM+(72 Kênh): thuê bao 190.000đ/tháng
Danh sách kênh:
THUÊ BAO 03 THÁNG: 2.360.000đ THUÊ BAO 06 THÁNG: 2.960.000đ THUÊ BAO 12 THÁNG: 3.980.000đ Mỗi Bộ Thiết Bị Bao Gồm: - 01 chảo thu 60cm, - 01 Đầu giải mã vệ tinh K+(VSTV) - 01 Bộ khuếch đại và dịch tần LNB - 20 mét dây RG6 - 01 thẻ giải mã K+ - Công lắp đặt |
| Bộ thiết bị SD: Tuner & Band Switching / Điều chế băng tầng - Input Frequency : 950-2150MHz - Tần số đầu vào: 950-2150MHz - Input Impedance : 75Ohm Unbalanced - Trở kháng đầu vào: 75ohm - Connector : F-Type Female / Kết nối: Đầu cái - LNB Power Supply : 13/18V/Off, Max.500mA / Cấp điện LNB: 13/18V/Off, Max.500mA with Short Circuit Protection - 22KHz Tone : Frequency : 22±4KHz / 22KHz Tone: Tần số: 22 ± 4KHz Amplitude : 0.6±0.2V Biên độ: 0.6 ± 0.2V Demodulation / Giải điều chế - Waveform : QPSK - Symbol Rate : 2 ~ 45MS/s - FEC Decoder : Reed Solomon(204,188) 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8 Video Decoder - Transport stream : MPEG-2 ISO/IEC 13818-2 - Profile Level : MPEG-2 MP @ML / Cấp sơ: MPEG-2 MP @ ML - Video Format : 4:3, 16:9 / Video Định dạng: 4:3, 16:9 Audio Decoder - Audio Decoder : MPEG-1 layer1 & 2 - Audio Channel : Mono, Dual Channel, Stereo, Joint Stereo - Volume Control : 20 Steps Level - Khối lượng kiểm soát: 20 bước Cấp Chip & Memory - CPU : 32bit VL-RISC - Memory : 8Mbyte Flash - Bộ nhớ: 8Mbyte Flash 32Mbyte DDR 32Kbyte EEPROM Conditional Access Interface / Điều kiện truy cập Giao diện - CAS : Nagravision - Smart Card Reader : 1 RF Modulator / RF điều chế - Output Channel : Ch.21 ~ 69 - TV Standard : PAL A/V & Data Out A/V & Tín hiệu ra - RCA A/V : Video output, Audio L/R output - RCA A / V: đầu ra Video, Audio L / R đầu ra - S/PDIF : Digital Audio output - S / PDIF: Digital Audio đầu ra Power Supply / Nguồn cung cấp - Input Voltage : AC 95 to 240V, 50/60Hz - Đầu vào điện áp: AC 95 đến 240V, 50/60Hz - Type : SMPS - Kiểu: SMPS - Power Consumption : Max.20W - Công suất tiêu thụ: Max.20W Front Panel / Mặt trước - Buttons : 3 Buttons(POWER, CH up/down) - Các nút: 3 nút (POWER, CH lên / xuống) - Display : 4 Digit 7 Segment - Hiển thị: 4 chữ số 7 đoạn Physical Specification / Kỹ thuật vật lý - Operating Temp. - Nhiệt độ hoạt động. : 0℃ to +45℃ : 0 ℃ đến 45 ℃ - Net Weight : 1.0Kg - Trọng lượng: 1.0Kg - Dimensions : 200(W)×125(D)×40(H)mm - Kích thước: 200 (W) × 125 (D) × 40 |


