Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ BCT - Camera Quan Sát -Truyền Hình số Vệ Tinh TRẦN XUYÊN - Hotline: 0939.164 968 CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI TỪ 21/12/2012 ĐẾN 09/02/2013 - GIẢM THÊM 150.000đ/BỘ ĐẦU THU CÁC LOẠI
Được tạo bởi Blogger.
SẢN PHẨM TIÊU BIỂU
SẢN PHẨM MỚI
SẢN PHẨM KhÁC
K+ SD




- Bộ thiết bị ACCESS+(58 Kênh) thuê bao 65.000đ/tháng
THUÊ BAO 03 THÁNG:   1.175.000đ
THUÊ BAO 06 THÁNG:   1.370.000đ
THUÊ BAO 12 THÁNG:   1.750.000đ

- Bộ thiết bị PREMIUM+(72 Kênh): thuê bao 190.000đ/tháng
Danh sách kênh:
THUÊ BAO 03 THÁNG: 2.360.000đ
THUÊ BAO 06 THÁNG: 2.960.000đ
THUÊ BAO 12 THÁNG: 3.980.000đ
Mỗi Bộ Thiết Bị Bao Gồm:
- 01 chảo thu 60cm,
- 01 Đầu giải mã vệ tinh K+(VSTV)
- 01 Bộ khuếch đại và dịch tần LNB
- 20 mét dây RG6
- 01 thẻ giải mã K+
- Công lắp đặt


Bộ thiết bị SD:

Tuner & Band Switching / Điều chế băng tầng
- Input Frequency : 950-2150MHz - Tần số đầu vào: 950-2150MHz
- Input Impedance : 75Ohm Unbalanced - Trở kháng đầu vào: 75ohm
- Connector : F-Type Female / Kết nối: Đầu cái
- LNB Power Supply : 13/18V/Off, Max.500mA / Cấp điện LNB: 13/18V/Off, Max.500mA
with Short Circuit Protection
- 22KHz Tone : Frequency : 22±4KHz / 22KHz Tone: Tần số: 22 ± 4KHz
Amplitude : 0.6±0.2V Biên độ: 0.6 ± 0.2V
Demodulation / Giải điều chế
- Waveform : QPSK
- Symbol Rate : 2 ~ 45MS/s
- FEC Decoder : Reed Solomon(204,188) 1/2, 2/3, 3/4, 5/6, 7/8
Video Decoder
- Transport stream : MPEG-2 ISO/IEC 13818-2
- Profile Level : MPEG-2 MP @ML / Cấp sơ: MPEG-2 MP @ ML
- Video Format : 4:3, 16:9 / Video Định dạng: 4:3, 16:9
Audio Decoder
- Audio Decoder : MPEG-1 layer1 & 2
- Audio Channel : Mono, Dual Channel, Stereo, Joint Stereo
- Volume Control : 20 Steps Level - Khối lượng kiểm soát: 20 bước Cấp
Chip & Memory
- CPU : 32bit VL-RISC
- Memory : 8Mbyte Flash - Bộ nhớ: 8Mbyte Flash
32Mbyte DDR
32Kbyte EEPROM
Conditional Access Interface / Điều kiện truy cập Giao diện
- CAS : Nagravision
- Smart Card Reader : 1
RF Modulator / RF điều chế
- Output Channel : Ch.21 ~ 69
- TV Standard : PAL
A/V & Data Out A/V & Tín hiệu ra
- RCA A/V : Video output, Audio L/R output - RCA A / V: đầu ra Video, Audio L / R đầu ra
- S/PDIF : Digital Audio output - S / PDIF: Digital Audio đầu ra
Power Supply / Nguồn cung cấp
- Input Voltage : AC 95 to 240V, 50/60Hz - Đầu vào điện áp: AC 95 đến 240V, 50/60Hz
- Type : SMPS - Kiểu: SMPS
- Power Consumption : Max.20W - Công suất tiêu thụ: Max.20W
Front Panel / Mặt trước
- Buttons : 3 Buttons(POWER, CH up/down) - Các nút: 3 nút (POWER, CH lên / xuống)
- Display : 4 Digit 7 Segment - Hiển thị: 4 chữ số 7 đoạn
Physical Specification / Kỹ thuật vật lý
- Operating Temp. - Nhiệt độ hoạt động. : 0℃ to +45℃ : 0 ℃ đến 45 ℃
- Net Weight : 1.0Kg - Trọng lượng: 1.0Kg
- Dimensions : 200(W)×125(D)×40(H)mm - Kích thước: 200 (W) × 125 (D) × 40